Sự gia tăng mạnh mẽ của các giao dịch góp vốn, mua cổ phần bởi nhà đầu tư nước ngoài (NĐTNN) tại Việt Nam không chỉ khẳng định vị thế của một thị trường năng động mà còn minh chứng cho tính hiệu quả của các hình thức đầu tư linh hoạt. 

Việc nắm vững các điều kiện tiên quyết và quy trình thực thi theo Luật Đầu tư 2025 chính là yếu tố then chốt để NĐTNN đảm bảo an toàn pháp trị và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

1. Tổng quan về hình thức đầu tư góp vốn, mua cổ phần

Trong hệ thống pháp luật đầu tư Việt Nam, hoạt động góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp được xem là một trong những hình thức đầu tư linh hoạt nhất của nhà đầu tư nước ngoài. Khác với đầu tư theo dự án (thành lập tổ chức kinh tế mới), hình thức này cho phép nhà đầu tư tham gia trực tiếp vào doanh nghiệp đang hoạt động, từ đó rút ngắn thời gian gia nhập thị trường.

Về bản chất pháp lý:

  • Góp vốn là việc nhà đầu tư đưa thêm tài sản (tiền, quyền tài sản, tài sản khác theo quy định tại Bộ luật Dân sự) vào doanh nghiệp để tăng vốn điều lệ;
  • Mua cổ phần/phần vốn góp là việc nhận chuyển nhượng quyền sở hữu từ cổ đông hoặc thành viên hiện hữu theo quy định của Luật Doanh nghiệp.

Hệ quả pháp lý quan trọng của giao dịch này là:

  • Làm thay đổi cơ cấu sở hữu;
  • Làm phát sinh quyền quản trị (biểu quyết, đề cử, kiểm soát);
  • Có thể làm thay đổi tư cách pháp lý của doanh nghiệp (từ doanh nghiệp trong nước thành tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài).

Ví dụ:
Một công ty sản xuất tại Bình Dương ban đầu 100% vốn Việt Nam. Sau khi bán 65% cổ phần cho nhà đầu tư Nhật Bản:

  • Công ty trở thành tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài;
  • Phải áp dụng điều kiện đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện dự án mới.

2. Điều kiện để nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần

Theo khoản 2 Điều 21 Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng 03 nhóm điều kiện cốt lõi:

2.1. Điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài

📖 Căn cứ pháp lý: điểm a khoản 2 Điều 21 Luật Đầu tư 2025; Danh mục ngành nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.

Điều kiện tiếp cận thị trường là “cửa ngõ” quan trọng đối với mọi hoạt động đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài. Theo quy định, nhà đầu tư chỉ được phép góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp khi:

  • Ngành nghề kinh doanh không thuộc danh mục cấm tiếp cận thị trường;
  • Nếu ngành nghề thuộc danh mục hạn chế, nhà đầu tư phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện tương ứng.

Các điều kiện thường gặp bao gồm:

  • Giới hạn tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ (ví dụ: ≤49%, ≤51%);
  • Yêu cầu liên doanh với đối tác Việt Nam;
  • Giới hạn phạm vi hoạt động kinh doanh;
  • Điều kiện về năng lực, kinh nghiệm và tài chính của nhà đầu tư.

📌 Ví dụ:

  • Lĩnh vực logistics: một số dịch vụ yêu cầu nhà đầu tư nước ngoài không được sở hữu quá 51%;
  • Lĩnh vực giáo dục: nhà đầu tư phải đáp ứng các điều kiện về chương trình đào tạo, cơ sở vật chất và năng lực tài chính;
  • Lĩnh vực quảng cáo: nhà đầu tư nước ngoài thường phải liên doanh với doanh nghiệp Việt Nam.

Lưu ý: Khi đánh giá điều kiện tiếp cận thị trường, nhà đầu tư cần kiểm tra đồng thời các cam kết quốc tế (WTO), điều ước thương mại tự do (CPTPP, EVFTA…) và các quy định pháp luật chuyên ngành để đảm bảo tuân thủ đầy đủ.

2.2. Điều kiện bảo đảm quốc phòng, an ninh

📖 Căn cứ pháp lý: điểm b khoản 2 Điều 21 Luật Đầu tư 2025.

Nhà đầu tư nước ngoài không được thực hiện các giao dịch góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp nếu điều này có thể gây phương hại đến quốc phòng, an ninh quốc gia hoặc ảnh hưởng đến chủ quyền, lợi ích chiến lược của Việt Nam.

Cơ quan nhà nước sẽ đánh giá giao dịch dựa trên các yếu tố sau:

  • Vị trí địa lý của doanh nghiệp;
  • Lĩnh vực hoạt động, đặc biệt là các ngành nhạy cảm như hạ tầng, viễn thông, năng lượng;
  • Tỷ lệ sở hữu và quyền kiểm soát của nhà đầu tư nước ngoài.

📌 Ví dụ:
Doanh nghiệp khai thác cảng biển, sân bay hoặc cung cấp dịch vụ viễn thông hạ tầng nếu có nhà đầu tư nước ngoài muốn nắm quyền chi phối có thể bị từ chối giao dịch hoặc bị yêu cầu giảm tỷ lệ sở hữu để đảm bảo an ninh và chủ quyền quốc gia.

2.3. Điều kiện liên quan đến quyền sử dụng đất

Nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ các quy định liên quan nếu doanh nghiệp mục tiêu sở hữu quyền sử dụng đất tại các khu vực nhạy cảm như biên giới, ven biển, hải đảo hoặc những địa bàn có ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh.

Các vấn đề pháp lý cần xem xét bao gồm:

  • Mục đích sử dụng đất;
  • Thời hạn sử dụng;
  • Hình thức giao đất hoặc thuê đất;
  • Điều kiện chuyển nhượng quyền sử dụng đất.

📌 Ví dụ:
Một công ty bất động sản sở hữu quỹ đất ven biển tại Khánh Hòa khi nhận vốn từ nhà đầu tư nước ngoài sẽ phải trải qua thẩm định về yếu tố an ninh. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể bị hạn chế tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài hoặc yêu cầu điều chỉnh dự án để phù hợp với quy định pháp luật.

3. Các trường hợp bắt buộc phải đăng ký trước khi góp vốn

📖 Căn cứ pháp lý: khoản 3 Điều 21 Luật Đầu tư 2025.

Không phải mọi giao dịch đều phải đăng ký, nhưng có 03 trường hợp bắt buộc:

3.1. Giao dịch liên quan đến ngành nghề có điều kiện

Nếu việc góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp làm tăng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong các ngành, nghề có điều kiện, nhà đầu tư bắt buộc phải thực hiện thủ tục đăng ký tại cơ quan đăng ký đầu tư trước khi giao dịch có hiệu lực.

📌 Ví dụ:
Một công ty giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài từ 30% tăng lên 60% sẽ phải đăng ký giao dịch, vì việc này làm thay đổi mức độ kiểm soát trong ngành nghề được pháp luật quy định có điều kiện.

3.2. Giao dịch làm thay đổi tỷ lệ sở hữu trên 50%

📖 Căn cứ: điểm b khoản 3 Điều 21.

Các trường hợp bắt buộc đăng ký gồm:

  • Tăng tỷ lệ sở hữu từ bằng hoặc dưới 50% lên trên 50%;
  • Tiếp tục tăng tỷ lệ sở hữu khi đã nắm giữ trên 50%.

📌 Ví dụ:
Một nhà đầu tư Hàn Quốc mua thêm cổ phần từ 45% lên 55% trong một công ty Việt Nam sẽ phải thực hiện thủ tục đăng ký trước khi giao dịch được pháp luật công nhận.

3.3. Doanh nghiệp có quyền sử dụng đất tại khu vực nhạy cảm

Nếu doanh nghiệp sở hữu đất tại các khu vực nhạy cảm như biên giới, đảo, ven biển hoặc những địa bàn ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh, mọi giao dịch góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài đều phải thực hiện thủ tục đăng ký trước.

📌 Ví dụ:
Một công ty du lịch sở hữu đất tại Phú Quốc khi nhận vốn từ nhà đầu tư nước ngoài sẽ phải trải qua quá trình thẩm định của cơ quan có thẩm quyền về an ninh, quốc phòng và tính pháp lý của giao dịch trước khi được chấp thuận.

4. Có phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) khi góp vốn, mua cổ phần không?

📖 Căn cứ pháp lý: khoản 2 và khoản 4 Điều 26 Luật Đầu tư 2025

4.1. Nguyên tắc pháp lý: Không bắt buộc phải xin IRC

Luật Đầu tư 2025 đã phân định rõ ràng giữa hai hình thức đầu tư. Đối với đầu tư theo dự án, nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC). Trong khi đó, đối với hình thức góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp, pháp luật không bắt buộc phải xin IRC.

Cụ thể, khoản 2 Điều 26 quy định:

Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp không thuộc trường hợp phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

Quy định này thể hiện định hướng cải cách thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động đầu tư gián tiếp, đặc biệt trong các giao dịch mua bán, sáp nhập doanh nghiệp.

4.2. Tuy không cần IRC, nhưng không đồng nghĩa “không quản lý”

Đây là điểm dễ bị hiểu sai trong thực tiễn. Dù không phải xin IRC, nhà đầu tư vẫn chịu sự kiểm soát thông qua:

  • Cơ chế đăng ký góp vốn (Điều 21);
  • Pháp luật doanh nghiệp (thay đổi cổ đông/thành viên);
  • Pháp luật chuyên ngành (nếu có);
  • Quy định về ngoại hối, thuế, chuyển lợi nhuận.

Nói cách khác, IRC được “bỏ”, nhưng cơ chế kiểm soát được “chuyển dịch” sang giai đoạn trước hoặc sau giao dịch.

4.3. Trường hợp phải đăng ký – “điểm chốt kiểm soát” thay cho IRC

Trong các trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 21 Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp trước khi tiến hành giao dịch. Cụ thể, nhà đầu tư phải nộp hồ sơ và chỉ được thực hiện giao dịch sau khi có văn bản chấp thuận của cơ quan đăng ký đầu tư.

📌 Nếu thuộc diện phải đăng ký mà không thực hiện:
→ giao dịch có thể bị coi là không hợp lệ;
→ không thể cập nhật cổ đông/thành viên;
→ phát sinh rủi ro khi chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.

4.4. Có nên xin IRC tự nguyện?

📖 Căn cứ: khoản 4 Điều 26 Luật Đầu tư 2025
→ Nhà đầu tư được quyền đề nghị cấp IRC nếu có nhu cầu.

Trong thực tiễn, việc xin IRC tự nguyện thường được khuyến nghị khi:

(1) Khoản đầu tư có giá trị lớn: Trong thực tiễn tư vấn, việc xin IRC tự nguyện thường được khuyến nghị đối với các khoản đầu tư có giá trị lớn. Khi đó, việc có một bộ hồ sơ pháp lý rõ ràng và được cơ quan nhà nước ghi nhận sẽ giúp nhà đầu tư thuận lợi hơn trong quá trình làm việc với ngân hàng, đặc biệt là khi mở tài khoản, giải ngân hoặc chứng minh tính hợp pháp của nguồn vốn đầu tư.

(2) Có kế hoạch chuyển lợi nhuận ra nước ngoài: đối với các nhà đầu tư có kế hoạch chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, IRC đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thủ tục ngoại hối. Cụ thể, việc có IRC giúp doanh nghiệp dễ dàng mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp, đồng thời tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để thực hiện việc chuyển lợi nhuận hợp pháp ra nước ngoài, hạn chế rủi ro bị từ chối hoặc kéo dài thời gian xử lý.

(3) Nhà đầu tư muốn “chuẩn hóa” pháp lý ngay từ đầu: nhiều nhà đầu tư lựa chọn xin IRC nhằm chuẩn hóa pháp lý ngay từ giai đoạn đầu của hoạt động đầu tư. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu rủi ro trong trường hợp doanh nghiệp bị thanh tra, kiểm tra hoặc khi thực hiện các giao dịch tiếp theo như tăng vốn, chuyển nhượng vốn hoặc mở rộng dự án.

(4) Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nhạy cảm: đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nhạy cảm hoặc có điều kiện, việc có IRC còn giúp tăng cường tính minh bạch và tạo niềm tin với cơ quan quản lý. Trong những trường hợp này, IRC không chỉ là một thủ tục hành chính mà còn là công cụ thể hiện sự tuân thủ và thiện chí hợp tác của nhà đầu tư trong quá trình hoạt động tại Việt Nam.

4.5. Rủi ro nếu không đánh giá đúng nghĩa vụ IRC

Trong thực tiễn, không ít trường hợp nhà đầu tư nước ngoài mua lại 60% cổ phần của một doanh nghiệp Việt Nam, tức vượt ngưỡng sở hữu 50%, nhưng lại không thực hiện thủ tục đăng ký theo quy định.

Hệ quả phát sinh: doanh nghiệp không thể hoàn tất thủ tục thay đổi cổ đông trên giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, kéo theo việc không được pháp luật ghi nhận chính thức tư cách của nhà đầu tư. Đồng thời, do giao dịch chưa được hợp thức về mặt pháp lý, nhà đầu tư cũng gặp khó khăn trong việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài theo quy định về ngoại hối. Trong nhiều trường hợp, cơ quan quản lý yêu cầu phải thực hiện lại toàn bộ quy trình đăng ký từ đầu để hợp thức hóa giao dịch đã phát sinh. Trên thực tế, chi phí và thời gian để xử lý các vấn đề hậu kiểm như vậy thường lớn hơn đáng kể so với việc tuân thủ đúng quy định ngay từ đầu.

5. Hạn chế đặc biệt: Không được đầu tư thông qua hộ kinh doanh

Theo quy định pháp luật về đăng ký kinh doanh, nhà đầu tư nước ngoài không được:

  • Thành lập hộ kinh doanh;
  • Góp vốn vào hộ kinh doanh;
  • Đứng tên hộ kinh doanh.

Theo hướng dẫn tại Điều 80 Nghị định 01/2021/NĐ-CP thì cá nhân, thành viên hộ gia đình là công dân Việt Nam có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của Bộ luật Dân sự có quyền thành lập hộ kinh doanh. Và chỉ được đăng ký một hộ kinh doanh trong phạm vi toàn quốc và được quyền góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp trong doanh nghiệp với tư cách cá nhân.

Giải pháp thay thế hợp pháp:

  • Thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH);
  • Thành lập công ty cổ phần;
  • Góp vốn vào doanh nghiệp đã tồn tại.

📌 Ví dụ:
Một nhà đầu tư Hàn Quốc muốn mở quán ăn tại Việt Nam không thể đứng tên hộ kinh doanh cá thể. Thay vào đó, nhà đầu tư phải thành lập công ty, thường là công ty TNHH một thành viên hoặc hai thành viên, để hoạt động hợp pháp trên thị trường.

Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên