1. Bối cảnh và khái niệm
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài nhờ chính trị ổn định, chi phí cạnh tranh, nguồn lao động trẻ và hơn 100 triệu dân. Công ty FDI (Foreign Direct Investment Enterprise) là doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài, được thành lập và hoạt động theo Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp cùng các văn bản hướng dẫn liên quan.
2. Quy trình thành lập công ty FDI
► Bước 1: Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
- Mục đích: Cho phép nhà đầu tư nước ngoài thực hiện dự án tại Việt Nam.
- Hồ sơ cần chuẩn bị: theo quy định hiện hành.
- Cơ quan tiếp nhận:
- Ban Quản lý khu công nghiệp/khu kinh tế cấp phép nếu dự án trong khu công nghiệp/khu chế xuất.
- Sở Tài chính cấp phép nếu dự án ngoài khu công nghiệp/khu chế xuất.
- Thời gian xử lý: khoảng 15 ngày làm việc.
► Bước 2: Xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
- Mục đích: Chính thức thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Hồ sơ cần chuẩn bị: theo quy định hiện hành.
- Cơ quan tiếp nhận: Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Tài chính tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở chính.
- Thời gian xử lý: khoảng từ 03 đến 05 ngày làm việc.
► Bước 3: Thủ tục sau thành lập
- Khắc dấu và thông báo mẫu dấu.
- Mở tài khoản vốn đầu tư tại ngân hàng thương mại: Doanh nghiệp FDI bắt buộc phải mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp bằng ngoại tệ hoặc VND tại một ngân hàng được phép ở Việt Nam để thực hiện việc góp vốn và nhận lợi nhuận chuyển về nước.
- Đăng ký thuế, mua hóa đơn điện tử.
- Đăng ký lao động, bảo hiểm xã hội cho nhân viên.
- Xin giấy phép con nếu ngành nghề có điều kiện (ví dụ: giáo dục, y tế, bất động sản).
- Treo biển hiệu tại trụ sở chính.
- Thực hiện góp vốn đầy đủ trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
3. Thành phần chi tiết hồ sơ cơ bản
► Hồ sơ IRC
- Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư.
- Bản sao giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư.
- Tài liệu chứng minh năng lực tài chính.
- Đề xuất dự án đầu tư (mục tiêu, quy mô, vốn, địa điểm, thời hạn).
- Hợp đồng thuê địa điểm hoặc thỏa thuận nguyên tắc.
- Giấy tờ liên quan đến ngành nghề có điều kiện.
► Hồ sơ ERC
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.
- Điều lệ công ty.
- Danh sách thành viên/cổ đông sáng lập.
- Bản sao giấy tờ pháp lý của người đại diện theo pháp luật.
- Bản sao giấy tờ pháp lý của tổ chức/cá nhân góp vốn.
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC).
- Văn bản ủy quyền (nếu có).
► Hồ sơ sau thành lập
- Thông báo mẫu dấu.
- Hồ sơ mở tài khoản vốn đầu tư.
- Hồ sơ đăng ký thuế và hóa đơn điện tử.
- Hồ sơ đăng ký lao động, bảo hiểm xã hội.
- Giấy phép con (nếu ngành nghề có điều kiện).
4. Ngành nghề FDI: Cấm, có điều kiện và hạn chế tiếp cận
Căn cứ Phụ lục I – Nghị định 31/2021/NĐ-CP, ngành nghề kinh doanh tại Việt Nam được phân loại thành ba nhóm chính:

- Ngành nghề không hạn chế tiếp cận thị trường: Nhà đầu tư nước ngoài được tham gia như doanh nghiệp Việt Nam.
- Ngành nghề có điều kiện tiếp cận thị trường: Phải đáp ứng các điều kiện bổ sung do pháp luật Việt Nam quy định.
- Ngành nghề chưa mở cửa theo cam kết quốc tế: Hoặc bị giới hạn theo lộ trình mở cửa WTO, CPTPP, EVFTA…
► 4.1. Danh mục ngành nghề cấm
Theo Điều 6 Luật Đầu tư 2020, doanh nghiệp FDI không được đăng ký và kinh doanh các ngành nghề thuộc danh mục bị cấm, bao gồm:
- Các chất ma túy.
- Hóa chất, khoáng vật.
- Mẫu vật các loài thực vật, động vật hoang dã có nguồn gốc khai thác từ tự nhiên.
- Kinh doanh mại dâm.
- Mua bán người, xác, mô, bộ phận trên cơ thể người.
- Các hoạt động liên quan đến sinh sản vô tính trên cơ thể con người.
- Pháo nổ.
- Dịch vụ đòi nợ thuê.
► 4.2. Ngành nghề có điều kiện đầu tư
Một số điều kiện cụ thể phải đáp ứng:
- Hạn chế tỷ lệ sở hữu vốn:
- Phân phối bán lẻ (tối đa 49% – 51%).
- Báo chí, viễn thông có hạ tầng (≤ 49%).
- Dịch vụ vận tải hàng không (≤ 30%).
- Bắt buộc liên doanh với đối tác Việt Nam: quảng cáo, giáo dục đào tạo, vận tải đa phương thức.
- Yêu cầu về kinh nghiệm quốc tế hoặc vốn pháp định: bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản.
- Giấy phép con chuyên ngành: giáo dục, khám chữa bệnh, chứng khoán.
► 4.3. Các lĩnh vực hạn chế tiếp cận thị trường
Ngoài các ngành có điều kiện, một số lĩnh vực còn bị hạn chế tiếp cận bởi:
- Quy định pháp luật chuyên ngành: giới hạn tỷ lệ sở hữu, yêu cầu chứng chỉ hành nghề người Việt, hoặc bắt buộc liên doanh.
- Cam kết quốc tế chưa mở cửa: một số ngành nghề chưa cam kết mở cửa theo WTO, EVFTA, CPTPP…
► 4.4. Lưu ý về cam kết WTO, CPTPP, EVFTA…
Doanh nghiệp FDI cần đối chiếu song song với các cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia:
- Có thể mở rộng quyền đầu tư (ví dụ EVFTA mở ngành logistic, phân phối).
- Hoặc giới hạn hình thức đầu tư và tỷ lệ sở hữu nước ngoài.
Nếu ngành nghề chưa cam kết mở cửa hoặc có giới hạn đặc biệt, doanh nghiệp FDI phải xin ý kiến chấp thuận từ cơ quan chuyên ngành.
►4.5. Cách lựa chọn ngành nghề phù hợp
Trước khi đăng ký đầu tư, doanh nghiệp FDI nên thực hiện:
- Tra cứu danh mục ngành nghề cấm và có điều kiện theo Luật Đầu tư 2020 và Nghị định 31/2021/NĐ-CP.
- So sánh các cam kết WTO và các hiệp định như EVFTA, CPTPP.
- Làm việc với luật sư tư vấn FDI để lựa chọn mô hình phù hợp: công ty 100% vốn FDI, liên doanh hay mua lại cổ phần công ty Việt.
- Xây dựng hồ sơ xin IRC chính xác theo ngành nghề đã chọn và chuẩn bị điều kiện pháp lý kèm theo.
5. Khó khăn thường gặp
- Thủ tục hành chính nhiều bước, dễ sai sót nếu không nắm rõ quy định.
- Ngành nghề nhạy cảm dễ bị kéo dài thời gian thẩm định.
- Quy định pháp luật thay đổi, khác biệt giữa các địa phương.
- Rủi ro pháp lý nếu không tuân thủ tỷ lệ sở hữu và giấy phép con.
Thành lập công ty FDI tại Việt Nam là một quá trình không quá khó nhưng đòi hỏi sự chuyên nghiệp và chuẩn bị kỹ lưỡng. Để đảm bảo tiến độ, hạn chế rủi ro, tuân thủ đúng quy định pháp luật, và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, doanh nghiệp FDI có thể liên hệ ESOS – có sự hỗ trợ từ đơn vị tư vấn sẽ giúp nhà đầu tư tiết kiệm thời gian, giảm rủi ro và nhanh chóng đưa dự án vào hoạt động. Đây là bước đi chiến lược để tận dụng cơ hội từ thị trường Việt Nam, nhưng thành công phụ thuộc vào việc quản trị rủi ro pháp lý ngay từ đầu. Quý doanh nghiệp có thể tham khảo chi tiết tại đây.
Lưu ý: Nội dung trên được tổng hợp tại thời điểm ban hành, các quy định pháp luật có thể thay đổi trong tương lai. Để có thông tin chính xác nhất, bạn vui lòng tham khảo văn bản pháp luật hiện hành.
